20 tính từ tiếng Anh miêu tả tâm trạng


STT Từ vựng Phát âm Nghĩa 1 Glad /ɡlæd/ Vui mừng, hài lòng 2 Elated /ɪˈleɪtɪd/ Phấn khởi, hào hứng 3 Ecstatic /ɪkˈstætɪk/ Ngây ngất hạnh phúc 4 Excited /ɪkˈsaɪtɪd/ Hào hứng, cảm thấy kích thích 5 Eager /ˈiːɡə(r)/ (Anh-Anh)
/ˈiːɡər/ (Anh-Mỹ) Háo hức 6 Proud /praʊd/ Tự hào 7 Tranquil /ˈtræŋkwɪl/ Yên bình, thư thái 8 Hopeful /ˈhəʊpfl/ Hy vọng 9 Confident /ˈkɒnfɪdənt/ (Anh-Anh)
/ˈkɑːnfɪdənt/ (Anh-Mỹ) Tự tin 10 Loved /lʌvd/ Yêu, được yêu thương


Đọc bài gốc tại đây.
Hãy cập nhập Hội thảo giáo dục thường xuyên để đọc những tin tức mới nhất về hội thảo, tuyển sinh, học bổng và và các tin tức về giáo dục mà bạn yêu thích.
Để lại bình luận của bạn