Phân biệt 'look', 'see', 'watch' trong câu


“Look”, “see”, watch” đều chỉ hoạt động của mắt nhưng mức độ chủ động, tập trung là khác nhau.

Look

“Look”, nghĩa là nhìn, được sử dụng để hướng sự chú ý của mắt đến một cái gì đó cụ thể. Sự chú ý này là có chủ đích và mắt sẽ tập trung để nhìn vào đó. Một cách tốt để biết khi nào sử dụng động từ này là tưởng tượng bạn đang quay toàn bộ cơ thể để nhìn vào thứ gì đó.

“Look” thường được ghép với giới từ “at”. Ví dụ:

Look at my new car. (Nhìn chiếc xe mới của tôi).

Look at my new shoes! Do you like them? (Nhìn đôi giày mới của tôi. Bạn thích chúng chứ).

– When I looked at the math questions on the exam, I began to laugh. (Khi tôi nhìn vào các câu hỏi Toán trong đề thi, tôi bắt đầu cười).

“Look” cũng có thể được đi cùng một số giới từ khác. Ví dụ:

– Look to the left! Look to the right! (Nhìn sang bên trái. Nhìn sang bên phải).

– Look over here! (Nhìn qua đây).

– Look down! (Nhìn xuống).

“Look” cũng được sử dụng để tạo thành một số cụm động từ thường được người bản ngữ sử dụng.

– “Look into”: Xem xét, điều tra vấn đề gì đó. Ví dụ: Let’s look into the issue with the computer. (Hãy xem xét vấn đề với máy tính).

– “Look down (on)”: Xem thường. Ví dụ: Sometimes I feel like they look down on us. (Đôi khi tôi cảm thấy như họ coi thường chúng tôi).

– “Look up (to)”: Ngưỡng mộ hoặc tôn trọng người khác. Ví dụ: I look up to my mother because she is an incredible woman. (Tôi ngưỡng mộ mẹ tôi bởi vì bà là một người phụ nữ tuyệt vời).

Ngoài ra, bạn hay bắt gặp một số cụm từ xuất hiện “look” và thường ngắn gọn như “Look here” (Nhìn đây), “Look there” (Nhìn kìa), “Look up” (Tra cứu).

Ảnh: Shutterstock.

Ảnh: Shutterstock.

See

“See” được dùng để nói về khả năng nhận thức điều gì đó bằng mắt, thường được dịch là “thấy”. Để “see” điều gì đó, không nhất thiết bạn cố tình hướng sự chú ý vào nó. Nói cách khác, khi “look”, bạn đang tích cực làm điều gì đó. Còn “see” thì thụ động hơn nhiều.

Một cách tuyệt vời để biết bạn có đang sử dụng “see” chính xác không là thay thế nó bằng các từ “witness” (chứng kiến) hoặc “notice” (nhận ra, nhận thấy). Nếu câu vẫn có ý nghĩa có thể bạn đang sử dụng từ phù hợp. Ví dụ: “Did you see Bill on the street?” hoặc “Did you notice/witness Bill on the street?” đều được.

Một số ví dụ về câu tiếng Anh sử dụng “see”:

– Did you see that purple car pass by? (Bạn có nhìn thấy chiếc xe màu tím đó đi qua không).

– Have you seen my bicycle? (Bạn đã thấy xe đạp của tôi chưa).

– I was looking out the window and saw a beautiful bird. (Tôi đang nhìn ra cửa sổ và thấy một con chim xinh đẹp).

“See” cũng có thể đề cập đến những sự kiện gây sốc hoặc ngạc nhiên xảy ra trước mắt:

– Did you see that!? A bus just crashed into that car! (Bạn có thấy không? Một chiếc xe bus vừa đâm vào chiếc xe đó).

– I can’t believe what I’m seeing! (Tôi không thể tin vào những gì tôi đang thấy).

Bạn có thể sử dụng “see” khi nói về việc đến thăm hoặc dành thời gian với mọi người. Ví dụ:

– I went to see my parents last weekend. (Tôi đã đến gặp bố mẹ tôi vào cuối tuần trước).

– I’m having dinner with my friend tomorrow. I’m very excited to see her. (Tôi sẽ ăn tối với bạn vào ngày mai. Tôi rất vui mừng được gặp cô ấy).

Cũng giống như “look”, “see” cũng được sử dụng để tạo ra một số cụm động từ:

– “See (somthing) through”: Tiếp tục một hành động cho đến khi nó kết thúc. Ví dụ: “I’m going to see this year of university through to the end and then decide what to do after”. (Tôi sẽ xem xét đến cuối năm đại học này và sau đó quyết định những gì sẽ làm sau đó).

– “See to”: Quản lý hoặc đối phó một tình huống. Ví dụ: He’s a criminal and I’m going to see to his immediate arrest. (Anh ta là tội phạm và tôi sẽ xem xét việc bắt giữ anh ta ngay lập tức).

Watch

“Watch”, thường được dịch là xem, hướng tới một đối tượng hoặc sự kiện cụ thể. Nó thường đòi hỏi sự tập trung hoặc chú ý nên thường được sử dụng cho những thứ như phim, TV hoặc các hình thức giải trí khác liên quan đến mắt của bạn.

Ví dụ:

– You have to watch this new documentary. It is amazing! (Bạn phải xem bộ phim tài liệu mới này. Thật là kinh ngạc).

– I watch a movie every Friday night. (Tôi xem một bộ phim vào mỗi tối thứ sáu).

“Watch” cũng được sử dụng nếu có thông tin cần tìm hiểu. Ví dụ:

– Are you going to watch the news tonight? (Bạn có định xem tin tức tối nay không).

– Did you watch the live stream of the lecture last night? (Bạn có xem livestream bài giảng tối qua không).

Watch me and I’ll show you how to do it. (Hãy xem tôi và tôi sẽ chỉ cho bạn cách thực hiện).

Nói chung, hãy sử dụng “watch” để nói bất kỳ điều gì cần sự tập trung.

“Watch” là một động từ rất thận trọng và điều này thường được phản ánh trong các cụm động từ của nó.

– “Watch out”: Coi chừng. Ví dụ: Watch out! There’s a snake in front of you. (Coi chừng. Có một con rắn trước mặt bạn).

– “Watch out (for someone)”: Trông nom, chăm sóc ai đó. Ví dụ: Can you watch out for my brother while I’m away at university next year? (Bạn có thể trông chừng anh trai tôi khi tôi đi học đại học vào năm tới được không).

Dương Tâm (Theo FluentU)



Đọc bài gốc tại đây.
Hãy cập nhập Hội thảo giáo dục thường xuyên để đọc những tin tức mới nhất về hội thảo, tuyển sinh, học bổng và và các tin tức về giáo dục mà bạn yêu thích.
Để lại bình luận của bạn